Equity analytics
Tình trạng mỏ coin hiện tại
Thống kê tổng quan theo asset, holder, unlock time và lịch sử giao dịch.
Tổng cung cho phép
40,000,000,000.00
3 asset
Đã khởi tạo
12,500,000,000.00
31.25%
Còn lại
27,500,000,000.00
68.75%
Trong ví
12,500,000,000.00
8 người sở hữu nổi bật
Token đang khóa
1,000,000,000.00
Khả dụng: 11,500,000,000.00
Giao dịch
17
12 giao dịch gần nhất
Active assets
3
Holder slots
10
Unlocked wallet ratio
92.00%
Upcoming unlock rows
1
Ledger Integrity
VERIFIED
Tất cả dữ liệu sổ cái công khai đã vượt qua kiểm tra tính toàn vẹn.
Integrity
100%
Last Verification
2026-10-17 06:25 UTC
Phân bổ theo asset
So sánh tổng cung, lượng đã phát hành, số dư ví và token đang khóa.
Trạng thái phát hành
Lượng đã phát hành và phần còn lại của tổng cung.
Cơ cấu loại tài sản
Tổng cung cho phép theo từng loại tài sản.
Tất cả Asset
Danh sách các asset.
| Asset | Type | Authorized | Initialized | Wallet | Locked | Remaining | Holders | Status |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| tokenized equity | 20,000,000,000.00 | 2,500,000,000.00 | 2,500,000,000.00 | 1,000,000,000.00 | 17,500,000,000.00 | 2 | active | |
| tokenized equity | 10,000,000,000.00 | 5,000,000,000.00 | 5,000,000,000.00 | 0.00 | 5,000,000,000.00 | 7 | active | |
| tokenized equity | 10,000,000,000.00 | 5,000,000,000.00 | 5,000,000,000.00 | 0.00 | 5,000,000,000.00 | 1 | active |
Top holders
Người dùng có tổng số dư asset cao nhất.
1
Nguyễn Văn Học
CLB, EZY, KTN
7,306,045,611.00
2
Lâm Bảo Phụng Nguyễn
EZY
2,600,000,000.00
3
Nguyen Pavel
CLB
1,500,000,000.00
4
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên
EZY
500,000,000.00
5
Đào Lê Như
EZY
273,790,000.00
6
Nguyễn Tiến
EZY
265,090,000.00
7
Gold data
EZY
50,074,389.00
8
Quang Đức
EZY
5,000,000.00
Unlock sắp tới
Các lượng token/asset còn đang khóa theo thời gian unlock.
| Asset | Unlock time | Amount | Tx |
|---|---|---|---|
| CLB | 2030-12-31 12:59:00 | 1,000,000,000.00 | 1 |
Giao dịch mới nhất
Theo thứ tự ghi nhận mới nhất.
| Sequence | Date | Asset | Kind | Amount | Wallet | Unlock |
|---|---|---|---|---|---|---|
| #17 | 2026-10-17 13:25:28 | EZY | service_fee | 5,000.00 |
QTE2YTU2ZmM4ZTE3ZDRjMTc4NDA4NTY0Ng
QTE2YTUxOWMyNWYwNTBhMTc4MzczMzI4NQ
|
Immediate |
| #16 | 2026-10-17 13:25:28 | EZY | transfer | 50,000,000.00 |
QTE2YTU2ZmM4ZTE3ZDRjMTc4NDA4NTY0Ng
QTE2YTUxOWMyNWYwNTBhMTc4MzczMzI4NQ
|
Immediate |
| #15 | 2026-08-28 18:17:11 | EZY | service_fee | 26,509.00 |
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
QTE2YTUxOWMyNWYwNTBhMTc4MzczMzI4NQ
|
Immediate |
| #14 | 2026-08-28 18:17:11 | EZY | transfer | 265,090,000.00 |
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
QTE2YTUyZTY1MjNhMTM1MTc4MzgxNzgxMA
|
Immediate |
| #13 | 2026-08-28 18:09:37 | EZY | service_fee | 500.00 |
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
QTE2YTUxOWMyNWYwNTBhMTc4MzczMzI4NQ
|
Immediate |
| #12 | 2026-08-28 18:09:37 | EZY | transfer | 5,000,000.00 |
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
QTE2YTkxNWYyZWYzMzZlMTc4NzkxMTk4Mg
|
Immediate |
| #11 | 2026-08-28 17:46:51 | EZY | service_fee | 5,000.00 |
QTE2YTU2ZmM4ZTE3ZDRjMTc4NDA4NTY0Ng
QTE2YTUxOWMyNWYwNTBhMTc4MzczMzI4NQ
|
Immediate |
| #10 | 2026-08-28 17:46:51 | EZY | transfer | 50,000,000.00 |
QTE2YTU2ZmM4ZTE3ZDRjMTc4NDA4NTY0Ng
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
|
Immediate |
| #9 | 2026-08-28 17:17:07 | EZY | service_fee | 37,380.00 |
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
QTE2YTUxOWMyNWYwNTBhMTc4MzczMzI4NQ
|
Immediate |
| #8 | 2026-08-28 17:17:06 | EZY | transfer | 373,800,000.00 |
QTE2YTU0MzUwZGRmODkzMTc4MzkwMzUwMQ
QTE2YTU2ZmM4ZTE3ZDRjMTc4NDA4NTY0Ng
|
Immediate |
| #7 | 2026-08-28 17:01:19 | KTN | initialization | 5,000,000,000.00 |
SYSTEM
QTE2YTU0MzUxMmVhOWY3MTc4MzkwMzUwNg
|
Immediate |
| #6 | 2026-08-28 17:00:41 | CLB | initialization | 1,000,000,000.00 |
SYSTEM
QTE2YTUxOWYyZWQzZjczMTc4MzczNDA2Mg
|
Immediate |